Tiếng Việt
Tam đại tiếng Anh là gì?
tam đại tiếng Anh là three generations /θriː ˌdʒenəˈreɪʃənz/. Ba thế hệ trong gia đình, gồm ông bà, cha mẹ và con cái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
three generations
Ví dụ câu với tam đại / three generations
- 1
Trong gia đình tôi, tam đại đều sống gần nhau.
In my family, three generations live close to each other.
- 2
Tục lệ tam đại thường được giữ gìn trong văn hóa Việt Nam.
The tradition of three generations is often preserved in Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ tam đại
Tam đại đề cập đến ba thế hệ trong gia đình, như ông bà, cha mẹ và con cái. Các từ liên quan: 'gia đình' (family), 'thế hệ' (generation), 'truyền thống' (tradition).
Video minh hoạ tam đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tam đại
Câu hỏi thường gặp về "tam đại"
Tam đại tiếng Anh là gì?
Tam đại tiếng Anh là "three generations" (danh từ), nghĩa là: Ba thế hệ trong gia đình, gồm ông bà, cha mẹ và con cái.
"three generations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"three generations" nghĩa tiếng Việt là "tam đại". Tam đại đề cập đến ba thế hệ trong gia đình, như ông bà, cha mẹ và con cái.
Phát âm "three generations" như thế nào?
"three generations" có phiên âm IPA /θriː ˌdʒenəˈreɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "three generations"?
In my family, three generations live close to each other. — Trong gia đình tôi, tam đại đều sống gần nhau.