Tiếng Việt
Hậu đại tiếng Anh là gì?
hậu đại tiếng Anh là future generations /ˈfjuʧər ˌʤɛnəˈreɪʃən/. Các thế hệ tương lai, những người sẽ sống sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
future generations
Ví dụ câu với hậu đại / future generations
- 1
Chúng ta cần bảo vệ môi trường cho các hậu đại.
We need to protect the environment for future generations.
- 2
Giáo dục là cách để chuẩn bị cho hậu đại.
Education is a way to prepare for future generations.
Ghi chú dùng từ hậu đại
Hậu đại đề cập đến các thế hệ kế tiếp sau này. Các từ liên quan: truyền thống (tradition), di sản (heritage), phát triển bền vững (sustainable development).
Video minh hoạ hậu đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hậu đại
Câu hỏi thường gặp về "hậu đại"
Hậu đại tiếng Anh là gì?
Hậu đại tiếng Anh là "future generations" (danh từ), nghĩa là: Các thế hệ tương lai, những người sẽ sống sau này.
"future generations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"future generations" nghĩa tiếng Việt là "hậu đại". Hậu đại đề cập đến các thế hệ kế tiếp sau này.
Phát âm "future generations" như thế nào?
"future generations" có phiên âm IPA /ˈfjuʧər ˌʤɛnəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "future generations"?
We need to protect the environment for future generations. — Chúng ta cần bảo vệ môi trường cho các hậu đại.