The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặn nồng tiếng Anh là gì?

mặn nồng tiếng Anh là passionate /ˈpæʃənɪt/. đầy đam mê, nhiệt huyết trong cảm xúc hoặc hành động.

Hình minh hoạ "mặn nồng" tiếng Anh là "passionate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

passionate

Tính từ
/ˈpæʃənɪt/

Ví dụ câu với mặn nồng / passionate

  1. 1

    Cặp đôi yêu nhau rất mặn nồng.

    The couple was very passionate about each other.

  2. 2

    Anh ấy có một tình yêu mặn nồng với nghệ thuật.

    He has a passionate love for art.

Ghi chú dùng từ mặn nồng

Từ 'mặn nồng' mô tả cảm xúc mãnh liệt, nhiệt huyết. Các từ liên quan gồm 'passionate' (đầy đam mê), 'ardent' (nồng nhiệt), 'fervent' (nhiệt thành).

Video minh hoạ mặn nồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặn nồng

Câu hỏi thường gặp về "mặn nồng"

Mặn nồng tiếng Anh là gì?

Mặn nồng tiếng Anh là "passionate" (tính từ), nghĩa là: đầy đam mê, nhiệt huyết trong cảm xúc hoặc hành động.

"passionate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"passionate" nghĩa tiếng Việt là "mặn nồng". Từ 'mặn nồng' mô tả cảm xúc mãnh liệt, nhiệt huyết.

Phát âm "passionate" như thế nào?

"passionate" có phiên âm IPA /ˈpæʃənɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "passionate"?

The couple was very passionate about each other. — Cặp đôi yêu nhau rất mặn nồng.