Tiếng Việt
Nồng tiếng Anh là gì?
nồng tiếng Anh là strong /strɔŋ/. Mạnh mẽ, có sức mạnh hoặc cường độ cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strong
Ví dụ câu với nồng / strong
- 1
Cây nồng trong gió mạnh.
The strong tree swayed in the strong wind.
- 2
Anh ấy có một ý chí nồng.
He has a strong will.
Ghi chú dùng từ nồng
Từ 'nồng' thể hiện sức mạnh hoặc cường độ cao. Các từ liên quan gồm 'power' (sức mạnh), 'force' (lực lượng), và 'intensity' (cường độ).
Video minh hoạ nồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nồng
Câu hỏi thường gặp về "nồng"
Nồng tiếng Anh là gì?
Nồng tiếng Anh là "strong" (danh từ), nghĩa là: Mạnh mẽ, có sức mạnh hoặc cường độ cao.
"strong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strong" nghĩa tiếng Việt là "nồng". Từ 'nồng' thể hiện sức mạnh hoặc cường độ cao.
Phát âm "strong" như thế nào?
"strong" có phiên âm IPA /strɔŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strong"?
The strong tree swayed in the strong wind. — Cây nồng trong gió mạnh.