The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình yêu mãnh liệt tiếng Anh là gì?

tình yêu mãnh liệt tiếng Anh là passionate love /ˈpæʃənət lʌv/. Tình cảm yêu đương mãnh liệt và sâu đậm.

Hình minh hoạ "tình yêu mãnh liệt" tiếng Anh là "passionate love"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

passionate love

Cụm từ
/ˈpæʃənət lʌv/

Ví dụ câu với tình yêu mãnh liệt / passionate love

  1. 1

    Họ đã trải qua một mối tình yêu mãnh liệt trong suốt nhiều năm.

    They went through a passionate love affair for many years.

  2. 2

    Tình yêu mãnh liệt thường đi kèm với cảm xúc mạnh mẽ và đam mê.

    Passionate love is often accompanied by intense emotions and passion.

Ghi chú dùng từ tình yêu mãnh liệt

Từ này mô tả một loại tình cảm yêu đương rất mạnh mẽ và đam mê. Các từ liên quan gồm 'romantic', 'ardent', 'intense'.

Video minh hoạ tình yêu mãnh liệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình yêu mãnh liệt

Câu hỏi thường gặp về "tình yêu mãnh liệt"

Tình yêu mãnh liệt tiếng Anh là gì?

Tình yêu mãnh liệt tiếng Anh là "passionate love" (cụm từ), nghĩa là: Tình cảm yêu đương mãnh liệt và sâu đậm.

"passionate love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"passionate love" nghĩa tiếng Việt là "tình yêu mãnh liệt". Từ này mô tả một loại tình cảm yêu đương rất mạnh mẽ và đam mê.

Phát âm "passionate love" như thế nào?

"passionate love" có phiên âm IPA /ˈpæʃənət lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "passionate love"?

They went through a passionate love affair for many years. — Họ đã trải qua một mối tình yêu mãnh liệt trong suốt nhiều năm.