Tiếng Việt
Ham mê tiếng Anh là gì?
ham mê tiếng Anh là passionate /ˈpæʃənɪt/. đầy đam mê, nhiệt huyết trong sở thích hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
passionate
Ví dụ câu với ham mê / passionate
- 1
Anh ấy rất đam mê nghệ thuật và dành nhiều thời gian để vẽ tranh.
He is very passionate about art and spends a lot of time painting.
- 2
Cô ấy thể hiện sự đam mê trong công việc của mình mỗi ngày.
She shows her passion for her work every day.
Ghi chú dùng từ ham mê
Từ 'passionate' mô tả sự nhiệt huyết, đam mê mãnh liệt. Các từ liên quan gồm 'enthusiastic' (nhiệt tình), 'zealous' (nhiệt huyết, hăng hái), và 'fervent' (nhiệt thành, sôi nổi).
Video minh hoạ ham mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ham mê
Câu hỏi thường gặp về "ham mê"
Ham mê tiếng Anh là gì?
Ham mê tiếng Anh là "passionate" (tính từ), nghĩa là: đầy đam mê, nhiệt huyết trong sở thích hoặc hoạt động nào đó.
"passionate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"passionate" nghĩa tiếng Việt là "ham mê". Từ 'passionate' mô tả sự nhiệt huyết, đam mê mãnh liệt.
Phát âm "passionate" như thế nào?
"passionate" có phiên âm IPA /ˈpæʃənɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "passionate"?
He is very passionate about art and spends a lot of time painting. — Anh ấy rất đam mê nghệ thuật và dành nhiều thời gian để vẽ tranh.