Tiếng Việt
Màng bao tiếng Anh là gì?
Màng bao tiếng Anh là Protective film /prəˈtɛktɪv fɪlm/. Lớp màng mỏng bảo vệ bề mặt của vật thể khỏi trầy xước hoặc hư hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Protective film
Ví dụ câu với Màng bao / Protective film
- 1
Bạn nên dùng màng bảo vệ để tránh trầy xước màn hình điện thoại.
You should use a protective film to prevent scratches on your phone screen.
- 2
Màng bảo vệ này giúp giữ cho bề mặt sạch sẽ và mới.
This protective film helps keep the surface clean and new.
Ghi chú dùng từ Màng bao
Màng bao là lớp mỏng bảo vệ bề mặt. Các từ liên quan: 'film' (màng), 'cover' (bìa, vỏ), 'shield' (tấm chắn).
Video minh hoạ Màng bao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màng bao
Câu hỏi thường gặp về "Màng bao"
Màng bao tiếng Anh là gì?
Màng bao tiếng Anh là "Protective film" (danh từ), nghĩa là: Lớp màng mỏng bảo vệ bề mặt của vật thể khỏi trầy xước hoặc hư hại.
"Protective film" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Protective film" nghĩa tiếng Việt là "Màng bao". Màng bao là lớp mỏng bảo vệ bề mặt.
Phát âm "Protective film" như thế nào?
"Protective film" có phiên âm IPA /prəˈtɛktɪv fɪlm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Protective film"?
You should use a protective film to prevent scratches on your phone screen. — Bạn nên dùng màng bảo vệ để tránh trầy xước màn hình điện thoại.