Tiếng Việt
Mang điềm gở tiếng Anh là gì?
mang điềm gở tiếng Anh là foreboding /fɔːrˈboʊ.dɪŋ/. cảm giác lo sợ hoặc dự đoán điều không tốt sẽ xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreboding
Ví dụ câu với mang điềm gở / foreboding
- 1
Cảm giác mang điềm gở khiến tôi không yên tâm.
The dark clouds gave a sense of foreboding.
- 2
Cảm giác mang điềm gở khiến cô ấy tránh xa căn nhà đó.
She felt a sense of foreboding and decided to leave.
Ghi chú dùng từ mang điềm gở
Mang điềm gở thể hiện cảm giác lo sợ về điều không tốt sắp xảy ra. Các từ liên quan: ominous (đáng sợ), sinister (độc ác), ominous (đáng sợ).
Video minh hoạ mang điềm gở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mang điềm gở
Câu hỏi thường gặp về "mang điềm gở"
Mang điềm gở tiếng Anh là gì?
Mang điềm gở tiếng Anh là "foreboding" (tính từ), nghĩa là: cảm giác lo sợ hoặc dự đoán điều không tốt sẽ xảy ra.
"foreboding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreboding" nghĩa tiếng Việt là "mang điềm gở". Mang điềm gở thể hiện cảm giác lo sợ về điều không tốt sắp xảy ra.
Phát âm "foreboding" như thế nào?
"foreboding" có phiên âm IPA /fɔːrˈboʊ.dɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreboding"?
The dark clouds gave a sense of foreboding. — Cảm giác mang điềm gở khiến tôi không yên tâm.