The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điềm tiếng Anh là gì?

Điềm tiếng Anh là Omen /ˈoʊmən/. Điềm báo, dấu hiệu dự báo điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Hình minh hoạ "Điềm" tiếng Anh là "Omen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Omen

Danh từ
/ˈoʊmən/

Ví dụ câu với Điềm / Omen

  1. 1

    Chuyện đó là một điềm báo không tốt cho tương lai của họ.

    That event was a bad omen for their future.

  2. 2

    Anh ấy tin rằng những con chim bay qua đầu là điềm báo may mắn.

    He believes that birds flying overhead are good omens.

Ghi chú dùng từ Điềm

Điềm là dấu hiệu dự báo trước điều gì sẽ xảy ra, thường liên quan đến các hiện tượng tự nhiên hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm 'sign' (dấu hiệu), 'forewarning' (cảnh báo trước), 'premonition' (linh cảm).

Video minh hoạ Điềm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Điềm

Câu hỏi thường gặp về "Điềm"

Điềm tiếng Anh là gì?

Điềm tiếng Anh là "Omen" (danh từ), nghĩa là: Điềm báo, dấu hiệu dự báo điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

"Omen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Omen" nghĩa tiếng Việt là "Điềm". Điềm là dấu hiệu dự báo trước điều gì sẽ xảy ra, thường liên quan đến các hiện tượng tự nhiên hoặc sự kiện.

Phát âm "Omen" như thế nào?

"Omen" có phiên âm IPA /ˈoʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Omen"?

That event was a bad omen for their future. — Chuyện đó là một điềm báo không tốt cho tương lai của họ.