Tiếng Việt
Gở tiếng Anh là gì?
Gở tiếng Anh là Jinx /dʒɪŋks/. Điều xui xẻo hoặc điềm gở mang lại vận rủi cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jinx
Ví dụ câu với Gở / Jinx
- 1
Câu chuyện đó mang lại gở cho gia đình anh ấy.
That story brought a jinx to his family.
- 2
Anh ấy tin rằng chiếc nhẫn đó mang lại gở.
He believes that the ring is a jinx.
Ghi chú dùng từ Gở
Gở là từ chỉ điềm xui, mang lại vận rủi. Các từ liên quan gồm 'curse' (lời nguyền), 'bad luck' (điều xui xẻo), 'omen' (Điềm báo).
Video minh hoạ Gở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Gở
Câu hỏi thường gặp về "Gở"
Gở tiếng Anh là gì?
Gở tiếng Anh là "Jinx" (danh từ), nghĩa là: Điều xui xẻo hoặc điềm gở mang lại vận rủi cho ai đó.
"Jinx" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jinx" nghĩa tiếng Việt là "Gở". Gở là từ chỉ điềm xui, mang lại vận rủi.
Phát âm "Jinx" như thế nào?
"Jinx" có phiên âm IPA /dʒɪŋks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jinx"?
That story brought a jinx to his family. — Câu chuyện đó mang lại gở cho gia đình anh ấy.