The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mảng màu tiếng Anh là gì?

Mảng màu tiếng Anh là Color Patch /ˈkʌlər pæʧ/. Miếng vá màu sắc dùng để trang trí hoặc sửa chữa bề mặt bị hỏng.

Hình minh hoạ "Mảng màu" tiếng Anh là "Color Patch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Color Patch

Danh từ
/ˈkʌlər pæʧ/

Ví dụ câu với Mảng màu / Color Patch

  1. 1

    Anh ấy đã thêm một mảng màu để làm nổi bật bức tranh.

    He added a color patch to highlight the painting.

  2. 2

    Cô ấy vá mảng màu trên chiếc áo để che vết rách.

    She patched the shirt with a color patch to cover the tear.

Ghi chú dùng từ Mảng màu

Mảng màu là một miếng vải hoặc vật liệu có màu sắc khác dùng để trang trí hoặc sửa chữa. Các từ liên quan: patch (vá), applique (thêu vá), decoration (trang trí).

Video minh hoạ Mảng màu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mảng màu

Câu hỏi thường gặp về "Mảng màu"

Mảng màu tiếng Anh là gì?

Mảng màu tiếng Anh là "Color Patch" (danh từ), nghĩa là: Miếng vá màu sắc dùng để trang trí hoặc sửa chữa bề mặt bị hỏng.

"Color Patch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Color Patch" nghĩa tiếng Việt là "Mảng màu". Mảng màu là một miếng vải hoặc vật liệu có màu sắc khác dùng để trang trí hoặc sửa chữa.

Phát âm "Color Patch" như thế nào?

"Color Patch" có phiên âm IPA /ˈkʌlər pæʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Color Patch"?

He added a color patch to highlight the painting. — Anh ấy đã thêm một mảng màu để làm nổi bật bức tranh.