The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giặm tiếng Anh là gì?

giặm tiếng Anh là Patch /pætʃ/. Chỉ hành động vá hoặc sửa chữa một phần nhỏ của vật gì đó.

Hình minh hoạ "giặm" tiếng Anh là "Patch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Patch

Động từ
/pætʃ/

Ví dụ câu với giặm / Patch

  1. 1

    Tôi đã giặm lỗ thủng trên quần áo của mình.

    I patched the hole in my shirt.

  2. 2

    Cô ấy giặm vá chiếc ghế bị rách.

    She patched the torn chair.

Ghi chú dùng từ giặm

Giặm là hành động sửa chữa nhỏ, thường dùng cho quần áo hoặc đồ vật bị hỏng nhẹ. Các từ liên quan gồm 'mend' (sửa chữa), 'repair' (sửa chữa), 'fix' (sửa).

Video minh hoạ giặm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với giặm

Câu hỏi thường gặp về "giặm"

Giặm tiếng Anh là gì?

Giặm tiếng Anh là "Patch" (động từ), nghĩa là: Chỉ hành động vá hoặc sửa chữa một phần nhỏ của vật gì đó.

"Patch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Patch" nghĩa tiếng Việt là "giặm". Giặm là hành động sửa chữa nhỏ, thường dùng cho quần áo hoặc đồ vật bị hỏng nhẹ.

Phát âm "Patch" như thế nào?

"Patch" có phiên âm IPA /pætʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Patch"?

I patched the hole in my shirt. — Tôi đã giặm lỗ thủng trên quần áo của mình.