Tiếng Việt
Máng nước tiếng Anh là gì?
máng nước tiếng Anh là gutter /ˈgʌtər/. Ống hoặc rãnh dùng để dẫn nước mưa hoặc nước thải chảy xuống, thường nằm dọc theo mái nhà hoặc bên đường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gutter
Ví dụ câu với máng nước / gutter
- 1
Máng nước trên mái nhà giúp thoát nước mưa hiệu quả.
The gutter on the roof helps drain rainwater effectively.
- 2
Chúng tôi cần sửa chữa máng nước bị rò rỉ bên ngoài nhà.
We need to repair the leaking gutter outside the house.
Ghi chú dùng từ máng nước
Máng nước là phần quan trọng trong hệ thống thoát nước, giúp tránh ngập úng và hư hại cho công trình. Các từ liên quan: 'drain' (ống thoát nước), 'downspout' (ống xối), 'sewer' (hệ thống cống rãnh).
Video minh hoạ máng nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máng nước
Câu hỏi thường gặp về "máng nước"
Máng nước tiếng Anh là gì?
Máng nước tiếng Anh là "gutter" (danh từ), nghĩa là: Ống hoặc rãnh dùng để dẫn nước mưa hoặc nước thải chảy xuống, thường nằm dọc theo mái nhà hoặc bên đường.
"gutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gutter" nghĩa tiếng Việt là "máng nước". Máng nước là phần quan trọng trong hệ thống thoát nước, giúp tránh ngập úng và hư hại cho công trình.
Phát âm "gutter" như thế nào?
"gutter" có phiên âm IPA /ˈgʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gutter"?
The gutter on the roof helps drain rainwater effectively. — Máng nước trên mái nhà giúp thoát nước mưa hiệu quả.