Tiếng Việt
Máng xối tiếng Anh là gì?
Máng xối tiếng Anh là Rain gutter /ˈreɪn ˈɡʌtər/. Ống hoặc máng dùng để dẫn nước mưa chảy khỏi mái nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rain gutter
Ví dụ câu với Máng xối / Rain gutter
- 1
The rain gutter was clogged with leaves.
Máng xối bị tắc nghẽn bởi lá cây.
- 2
We need to clean the rain gutter before the storm.
Chúng ta cần làm sạch máng xối trước cơn bão.
Ghi chú dùng từ Máng xối
Máng xối giúp dẫn nước mưa khỏi mái nhà, tránh gây hư hỏng. Các từ liên quan: 'gutter' (máng xối), 'drain' (ống thoát nước), 'downspout' (ống thoát nước mưa).
Video minh hoạ Máng xối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Máng xối
Câu hỏi thường gặp về "Máng xối"
Máng xối tiếng Anh là gì?
Máng xối tiếng Anh là "Rain gutter" (danh từ), nghĩa là: Ống hoặc máng dùng để dẫn nước mưa chảy khỏi mái nhà.
"Rain gutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rain gutter" nghĩa tiếng Việt là "Máng xối". Máng xối giúp dẫn nước mưa khỏi mái nhà, tránh gây hư hỏng.
Phát âm "Rain gutter" như thế nào?
"Rain gutter" có phiên âm IPA /ˈreɪn ˈɡʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rain gutter"?
Máng xối bị tắc nghẽn bởi lá cây. — The rain gutter was clogged with leaves.