Tiếng Việt
Mạng quần áo tiếng Anh là gì?
mạng quần áo tiếng Anh là mesh layer /mɛʃ ˈleɪər/. Lớp lưới dùng để bảo vệ hoặc trang trí trong quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mesh layer
Ví dụ câu với mạng quần áo / mesh layer
- 1
Áo khoác có lớp lưới bên trong để giữ ấm.
The jacket has a mesh layer inside to keep warm.
- 2
Lớp lưới giúp thoáng khí cho quần áo thể thao.
The mesh layer helps ventilate sportswear.
Ghi chú dùng từ mạng quần áo
Mạng quần áo là lớp lưới trong quần áo, thường dùng để bảo vệ hoặc tạo cảm giác thoáng mát. Các từ liên quan: 'mesh' (lưới), 'layer' (lớp), 'ventilation' (thông gió).
Video minh hoạ mạng quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạng quần áo
Câu hỏi thường gặp về "mạng quần áo"
Mạng quần áo tiếng Anh là gì?
Mạng quần áo tiếng Anh là "mesh layer" (danh từ), nghĩa là: Lớp lưới dùng để bảo vệ hoặc trang trí trong quần áo.
"mesh layer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mesh layer" nghĩa tiếng Việt là "mạng quần áo". Mạng quần áo là lớp lưới trong quần áo, thường dùng để bảo vệ hoặc tạo cảm giác thoáng mát.
Phát âm "mesh layer" như thế nào?
"mesh layer" có phiên âm IPA /mɛʃ ˈleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mesh layer"?
The jacket has a mesh layer inside to keep warm. — Áo khoác có lớp lưới bên trong để giữ ấm.