Tiếng Việt
Măng sông tiếng Anh là gì?
Măng sông tiếng Anh là riprap /ˈrɪpræp/. Vật liệu đá hoặc bê tông dùng để bảo vệ bờ sông hoặc bãi biển khỏi xói mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
riprap
Ví dụ câu với Măng sông / riprap
- 1
Các viên đá trong măng sông giúp chống xói mòn bờ sông.
The riprap along the riverbank prevents erosion.
- 2
Măng sông thường được đặt ở chân đê để bảo vệ khỏi lũ lụt.
Riprap is often placed at the base of levees to prevent flooding.
Ghi chú dùng từ Măng sông
Măng sông là loại đá hoặc bê tông dùng để bảo vệ bờ sông khỏi xói mòn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bờ sông' (riverbank), 'xói mòn' (erosion), 'đê' (levee).
Video minh hoạ Măng sông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Măng sông
Câu hỏi thường gặp về "Măng sông"
Măng sông tiếng Anh là gì?
Măng sông tiếng Anh là "riprap" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu đá hoặc bê tông dùng để bảo vệ bờ sông hoặc bãi biển khỏi xói mòn.
"riprap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"riprap" nghĩa tiếng Việt là "Măng sông". Măng sông là loại đá hoặc bê tông dùng để bảo vệ bờ sông khỏi xói mòn.
Phát âm "riprap" như thế nào?
"riprap" có phiên âm IPA /ˈrɪpræp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "riprap"?
The riprap along the riverbank prevents erosion. — Các viên đá trong măng sông giúp chống xói mòn bờ sông.