Tiếng Việt
Măng xông tiếng Anh là gì?
Măng xông tiếng Anh là Coupling /ˈkʌplɪŋ/. Sự nối hoặc liên kết giữa hai phần hoặc bộ phận, thường dùng trong kỹ thuật hoặc cơ khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coupling
Ví dụ câu với Măng xông / Coupling
- 1
Cần kiểm tra măng xông để đảm bảo an toàn cho máy móc.
The coupling between the motor and the gearbox needs to be checked regularly.
- 2
Măng xông bị mòn có thể gây ra rung lắc trong hệ thống.
Worn-out coupling can cause vibrations in the system.
Ghi chú dùng từ Măng xông
Măng xông là phần kết nối trong kỹ thuật, giúp truyền chuyển động hoặc lực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'joint' (khớp nối), 'adapter' (bộ chuyển đổi), và 'connector' (đầu nối).
Video minh hoạ Măng xông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Măng xông
Câu hỏi thường gặp về "Măng xông"
Măng xông tiếng Anh là gì?
Măng xông tiếng Anh là "Coupling" (danh từ), nghĩa là: Sự nối hoặc liên kết giữa hai phần hoặc bộ phận, thường dùng trong kỹ thuật hoặc cơ khí.
"Coupling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coupling" nghĩa tiếng Việt là "Măng xông". Măng xông là phần kết nối trong kỹ thuật, giúp truyền chuyển động hoặc lực.
Phát âm "Coupling" như thế nào?
"Coupling" có phiên âm IPA /ˈkʌplɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coupling"?
The coupling between the motor and the gearbox needs to be checked regularly. — Cần kiểm tra măng xông để đảm bảo an toàn cho máy móc.