Tiếng Việt
Măng tre tiếng Anh là gì?
Măng tre tiếng Anh là Bamboo shoot /ˈbæmbu ʃuːt/. Chồi non của cây tre, thường dùng làm thực phẩm trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bamboo shoot
Ví dụ câu với Măng tre / Bamboo shoot
- 1
Tôi thích nấu canh măng tre với thịt heo.
I like to cook bamboo shoot soup with pork.
- 2
Măng tre tươi rất giòn và ngon.
Fresh bamboo shoots are very crunchy and tasty.
Ghi chú dùng từ Măng tre
Măng tre là phần chồi của cây tre, thường dùng trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'tre' (bamboo), 'thực phẩm' (food), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ Măng tre
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Măng tre
Câu hỏi thường gặp về "Măng tre"
Măng tre tiếng Anh là gì?
Măng tre tiếng Anh là "Bamboo shoot" (danh từ), nghĩa là: Chồi non của cây tre, thường dùng làm thực phẩm trong ẩm thực Việt Nam.
"Bamboo shoot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bamboo shoot" nghĩa tiếng Việt là "Măng tre". Măng tre là phần chồi của cây tre, thường dùng trong nấu ăn.
Phát âm "Bamboo shoot" như thế nào?
"Bamboo shoot" có phiên âm IPA /ˈbæmbu ʃuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bamboo shoot"?
I like to cook bamboo shoot soup with pork. — Tôi thích nấu canh măng tre với thịt heo.