Tiếng Việt
Mang tính cách mạng tiếng Anh là gì?
mang tính cách mạng tiếng Anh là revolutionary /ˌrɛv.əˈluː.ʃən.ər.i/. Thuộc về cuộc cách mạng hoặc có tính chất thay đổi lớn, mang tính đột phá trong lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revolutionary
Ví dụ câu với mang tính cách mạng / revolutionary
- 1
Anh ấy có một ý tưởng mang tính cách mạng trong lĩnh vực công nghệ.
He has a revolutionary idea in the field of technology.
- 2
Phong trào này mang tính cách mạng và thay đổi xã hội.
This movement is revolutionary and changes society.
Ghi chú dùng từ mang tính cách mạng
Từ này mô tả điều gì đó mang tính đổi mới lớn hoặc có ảnh hưởng sâu rộng. Các từ liên quan gồm 'innovative' (đổi mới), 'radical' (cơ bản, triệt để) và 'transformative' (chuyển đổi).
Video minh hoạ mang tính cách mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mang tính cách mạng
Câu hỏi thường gặp về "mang tính cách mạng"
Mang tính cách mạng tiếng Anh là gì?
Mang tính cách mạng tiếng Anh là "revolutionary" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về cuộc cách mạng hoặc có tính chất thay đổi lớn, mang tính đột phá trong lĩnh vực nào đó.
"revolutionary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revolutionary" nghĩa tiếng Việt là "mang tính cách mạng". Từ này mô tả điều gì đó mang tính đổi mới lớn hoặc có ảnh hưởng sâu rộng.
Phát âm "revolutionary" như thế nào?
"revolutionary" có phiên âm IPA /ˌrɛv.əˈluː.ʃən.ər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revolutionary"?
He has a revolutionary idea in the field of technology. — Anh ấy có một ý tưởng mang tính cách mạng trong lĩnh vực công nghệ.