Tiếng Việt
Căn cứ địa tiếng Anh là gì?
căn cứ địa tiếng Anh là revolutionary base /ˌrɛvəˈluːʃnəri beɪs/. Căn cứ địa là nơi đóng quân và hoạt động của lực lượng cách mạng hoặc quân đội trong chiến tranh hoặc phong trào đấu tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revolutionary base
Ví dụ câu với căn cứ địa / revolutionary base
- 1
The guerrillas hid in the revolutionary base to plan their attacks.
Các du kích ẩn náu trong căn cứ địa để lên kế hoạch tấn công.
- 2
The revolutionary base was crucial for the success of the insurgency.
Căn cứ địa cách mạng rất quan trọng đối với thành công của cuộc nổi dậy.
Ghi chú dùng từ căn cứ địa
Căn cứ địa là nơi trú ẩn và hoạt động của lực lượng cách mạng. Các từ liên quan gồm 'stronghold' (ổn định, vững chắc), 'base' (căn cứ), 'hideout' (ẩn náu).
Video minh hoạ căn cứ địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căn cứ địa
Câu hỏi thường gặp về "căn cứ địa"
Căn cứ địa tiếng Anh là gì?
Căn cứ địa tiếng Anh là "revolutionary base" (danh từ), nghĩa là: Căn cứ địa là nơi đóng quân và hoạt động của lực lượng cách mạng hoặc quân đội trong chiến tranh hoặc phong trào đấu tranh.
"revolutionary base" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revolutionary base" nghĩa tiếng Việt là "căn cứ địa". Căn cứ địa là nơi trú ẩn và hoạt động của lực lượng cách mạng.
Phát âm "revolutionary base" như thế nào?
"revolutionary base" có phiên âm IPA /ˌrɛvəˈluːʃnəri beɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revolutionary base"?
Các du kích ẩn náu trong căn cứ địa để lên kế hoạch tấn công. — The guerrillas hid in the revolutionary base to plan their attacks.