Tiếng Việt
Mang tính đe dọa tiếng Anh là gì?
Mang tính đe dọa tiếng Anh là Threatening /ˈθrɛt.nɪŋ/. Mang ý nghĩa gây sợ hãi hoặc đe dọa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Threatening
Ví dụ câu với Mang tính đe dọa / Threatening
- 1
Cảnh sát đã cảnh báo rằng hành vi đó có thể mang tính đe dọa.
The police warned that such behavior could be threatening.
- 2
Âm thanh lớn từ chiếc xe tải mang tính đe dọa đối với người đi bộ.
The loud noise from the truck was threatening to pedestrians.
Ghi chú dùng từ Mang tính đe dọa
Từ 'Threatening' mô tả điều gì đó có khả năng gây hại hoặc sợ hãi. Các từ liên quan: 'dangerous' (nguy hiểm), 'menacing' (đe dọa), 'intimidating' (khiếp sợ).
Video minh hoạ Mang tính đe dọa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mang tính đe dọa
Câu hỏi thường gặp về "Mang tính đe dọa"
Mang tính đe dọa tiếng Anh là gì?
Mang tính đe dọa tiếng Anh là "Threatening" (tính từ), nghĩa là: Mang ý nghĩa gây sợ hãi hoặc đe dọa.
"Threatening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Threatening" nghĩa tiếng Việt là "Mang tính đe dọa". Từ 'Threatening' mô tả điều gì đó có khả năng gây hại hoặc sợ hãi.
Phát âm "Threatening" như thế nào?
"Threatening" có phiên âm IPA /ˈθrɛt.nɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Threatening"?
The police warned that such behavior could be threatening. — Cảnh sát đã cảnh báo rằng hành vi đó có thể mang tính đe dọa.