Tiếng Việt
Mang tính chất đàn ông tiếng Anh là gì?
mang tính chất đàn ông tiếng Anh là masculine /ˈmæs.kjʊ.lɪn/. thuộc về đặc điểm, phẩm chất của đàn ông, nam tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
masculine
Ví dụ câu với mang tính chất đàn ông / masculine
- 1
Anh ấy có phong cách rất nam tính và tự tin.
He has a very masculine and confident style.
- 2
Phong cách của cô ấy không quá nam tính, nhưng vẫn mạnh mẽ.
Her style is not very masculine, but still strong.
Ghi chú dùng từ mang tính chất đàn ông
Từ 'masculine' mô tả đặc điểm, phẩm chất của đàn ông hoặc mang tính nam tính. Các từ liên quan gồm 'feminine' (thuộc về đặc tính của phụ nữ), 'gender roles' (vai trò giới tính), 'masculinity' (tính nam tính).
Video minh hoạ mang tính chất đàn ông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mang tính chất đàn ông
Câu hỏi thường gặp về "mang tính chất đàn ông"
Mang tính chất đàn ông tiếng Anh là gì?
Mang tính chất đàn ông tiếng Anh là "masculine" (tính từ), nghĩa là: thuộc về đặc điểm, phẩm chất của đàn ông, nam tính.
"masculine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"masculine" nghĩa tiếng Việt là "mang tính chất đàn ông". Từ 'masculine' mô tả đặc điểm, phẩm chất của đàn ông hoặc mang tính nam tính.
Phát âm "masculine" như thế nào?
"masculine" có phiên âm IPA /ˈmæs.kjʊ.lɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "masculine"?
He has a very masculine and confident style. — Anh ấy có phong cách rất nam tính và tự tin.