Tiếng Việt
Tính chất tiếng Anh là gì?
tính chất tiếng Anh là Nature /ˈneɪ.tʃər/. Đặc điểm hoặc đặc tính tự nhiên của một vật hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nature
Ví dụ câu với tính chất / Nature
- 1
Tính chất của nước là trong suốt và không màu.
The nature of water is transparent and colorless.
- 2
Tính chất của kim loại là dẫn điện tốt.
The nature of metals is that they conduct electricity well.
Ghi chú dùng từ tính chất
Tính chất mô tả đặc điểm tự nhiên của vật hoặc hiện tượng. Các từ liên quan gồm 'characteristic' (đặc điểm), 'property' (thuộc tính), 'attribute' (thuộc tính).
Video minh hoạ tính chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tính chất
- tính chất cứngHardness
- tính chất vật lýPhysical property
- tính chất cá nhânpersonal characteristics
- tính chất đặc thùSpecificity
- tính chất đồi bạiwickedness
- tính chất hóa họcchemical property
- tính chất hom hemFrailty
- tính chất trẻ tuổiYouthfulness
- tính chất công việcJob nature
- tính chất chính thốngLegitimacy
- tính chất kỳ lạ khác thườngEccentricity
- chấtawesome
Câu hỏi thường gặp về "tính chất"
Tính chất tiếng Anh là gì?
Tính chất tiếng Anh là "Nature" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm hoặc đặc tính tự nhiên của một vật hoặc hiện tượng.
"Nature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nature" nghĩa tiếng Việt là "tính chất". Tính chất mô tả đặc điểm tự nhiên của vật hoặc hiện tượng.
Phát âm "Nature" như thế nào?
"Nature" có phiên âm IPA /ˈneɪ.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nature"?
The nature of water is transparent and colorless. — Tính chất của nước là trong suốt và không màu.