Tiếng Việt
Mang tính kích thích tiếng Anh là gì?
Mang tính kích thích tiếng Anh là Stimulating /ˈstɪmjʊleɪtɪŋ/. Gây cảm giác hứng thú hoặc kích thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stimulating
Ví dụ câu với Mang tính kích thích / Stimulating
- 1
Cuộc trò chuyện đó rất kích thích.
That conversation was very stimulating.
- 2
Bài hát mới của cô ấy rất kích thích.
Her new song is very stimulating.
Ghi chú dùng từ Mang tính kích thích
Từ này mô tả điều gì đó gây cảm giác hứng thú hoặc kích thích. Các từ liên quan: exciting (hấp dẫn), thrilling (giật gân), provocative (kích thích, khiêu khích).
Video minh hoạ Mang tính kích thích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mang tính kích thích
Câu hỏi thường gặp về "Mang tính kích thích"
Mang tính kích thích tiếng Anh là gì?
Mang tính kích thích tiếng Anh là "Stimulating" (tính từ), nghĩa là: Gây cảm giác hứng thú hoặc kích thích.
"Stimulating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stimulating" nghĩa tiếng Việt là "Mang tính kích thích". Từ này mô tả điều gì đó gây cảm giác hứng thú hoặc kích thích.
Phát âm "Stimulating" như thế nào?
"Stimulating" có phiên âm IPA /ˈstɪmjʊleɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stimulating"?
That conversation was very stimulating. — Cuộc trò chuyện đó rất kích thích.