Tiếng Việt
Mang tính nâng đỡ tiếng Anh là gì?
mang tính nâng đỡ tiếng Anh là supportive /səˈpɔrtɪv/. Mang tính hỗ trợ, giúp đỡ, thể hiện sự ủng hộ hoặc khích lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supportive
Ví dụ câu với mang tính nâng đỡ / supportive
- 1
Bạn là người rất hỗ trợ trong cuộc sống của tôi.
You are very supportive in my life.
- 2
Cô ấy luôn thể hiện thái độ hỗ trợ đối với đồng nghiệp.
She always shows a supportive attitude towards her colleagues.
Ghi chú dùng từ mang tính nâng đỡ
Từ 'supportive' mô tả tính chất của sự giúp đỡ hoặc ủng hộ. Các từ liên quan: 'encouraging' (khích lệ), 'helpful' (hữu ích), 'loyal' (trung thành).
Video minh hoạ mang tính nâng đỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mang tính nâng đỡ
Câu hỏi thường gặp về "mang tính nâng đỡ"
Mang tính nâng đỡ tiếng Anh là gì?
Mang tính nâng đỡ tiếng Anh là "supportive" (tính từ), nghĩa là: Mang tính hỗ trợ, giúp đỡ, thể hiện sự ủng hộ hoặc khích lệ.
"supportive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supportive" nghĩa tiếng Việt là "mang tính nâng đỡ". Từ 'supportive' mô tả tính chất của sự giúp đỡ hoặc ủng hộ.
Phát âm "supportive" như thế nào?
"supportive" có phiên âm IPA /səˈpɔrtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supportive"?
You are very supportive in my life. — Bạn là người rất hỗ trợ trong cuộc sống của tôi.