Tiếng Việt
Mang tính lịch sử tiếng Anh là gì?
mang tính lịch sử tiếng Anh là historic /hɪˈstɔrɪk/. Thuộc về lịch sử, có giá trị hoặc liên quan đến quá khứ quan trọng của một quốc gia hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
historic
Ví dụ câu với mang tính lịch sử / historic
- 1
The city has many historic sites that attract tourists.
Thành phố có nhiều địa điểm lịch sử thu hút khách du lịch.
- 2
Her speech was filled with historic references to the country's past.
Bài phát biểu của cô ấy đầy những tham chiếu lịch sử về quá khứ của đất nước.
Ghi chú dùng từ mang tính lịch sử
Từ 'historic' dùng để mô tả những thứ liên quan đến lịch sử hoặc mang ý nghĩa quan trọng trong lịch sử. Các từ liên quan gồm 'history' (lịch sử), 'historical' (thuộc về lịch sử), 'heritage' (di sản).
Video minh hoạ mang tính lịch sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mang tính lịch sử
Câu hỏi thường gặp về "mang tính lịch sử"
Mang tính lịch sử tiếng Anh là gì?
Mang tính lịch sử tiếng Anh là "historic" (danh từ), nghĩa là: Thuộc về lịch sử, có giá trị hoặc liên quan đến quá khứ quan trọng của một quốc gia hoặc sự kiện.
"historic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"historic" nghĩa tiếng Việt là "mang tính lịch sử". Từ 'historic' dùng để mô tả những thứ liên quan đến lịch sử hoặc mang ý nghĩa quan trọng trong lịch sử.
Phát âm "historic" như thế nào?
"historic" có phiên âm IPA /hɪˈstɔrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "historic"?
Thành phố có nhiều địa điểm lịch sử thu hút khách du lịch. — The city has many historic sites that attract tourists.