The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mang tính ngoại giao tiếng Anh là gì?

mang tính ngoại giao tiếng Anh là diplomatic /ˌdɪpləˈmætɪk/. Thuộc về nghệ thuật xử lý các mối quan hệ quốc tế một cách khéo léo và lịch sự.

Hình minh hoạ "mang tính ngoại giao" tiếng Anh là "diplomatic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diplomatic

Tính từ
/ˌdɪpləˈmætɪk/

Ví dụ câu với mang tính ngoại giao / diplomatic

  1. 1

    Anh ấy luôn cư xử một cách ngoại giao trong các cuộc đàm phán.

    He always behaves diplomatically in negotiations.

  2. 2

    Chính sách ngoại giao của quốc gia này rất linh hoạt.

    The diplomatic policy of this country is very flexible.

Ghi chú dùng từ mang tính ngoại giao

Từ 'diplomatic' liên quan đến nghệ thuật ngoại giao, có thể liên quan đến các từ như 'diplomacy' (ngoại giao), 'diplomat' (nhà ngoại giao), 'diplomatic immunity' (miễn trừ ngoại giao).

Video minh hoạ mang tính ngoại giao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mang tính ngoại giao

Câu hỏi thường gặp về "mang tính ngoại giao"

Mang tính ngoại giao tiếng Anh là gì?

Mang tính ngoại giao tiếng Anh là "diplomatic" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về nghệ thuật xử lý các mối quan hệ quốc tế một cách khéo léo và lịch sự.

"diplomatic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diplomatic" nghĩa tiếng Việt là "mang tính ngoại giao". Từ 'diplomatic' liên quan đến nghệ thuật ngoại giao, có thể liên quan đến các từ như 'diplomacy' (ngoại giao), 'diplomat' (nhà ngoại giao), 'diplomatic immunity' (miễn trừ ngoại giao).

Phát âm "diplomatic" như thế nào?

"diplomatic" có phiên âm IPA /ˌdɪpləˈmætɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diplomatic"?

He always behaves diplomatically in negotiations. — Anh ấy luôn cư xử một cách ngoại giao trong các cuộc đàm phán.