Tiếng Việt
Giác thư tiếng Anh là gì?
giác thư tiếng Anh là diplomatic note /ˌdɪpləˈmætɪk nəʊt/. Thông báo chính thức bằng văn bản của một quốc gia gửi tới quốc gia khác trong quan hệ ngoại giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diplomatic note
Ví dụ câu với giác thư / diplomatic note
- 1
Nhà ngoại giao đã gửi một giác thư để phản đối quyết định của chính phủ.
The diplomat sent a diplomatic note to protest the government's decision.
- 2
Giác thư này thể hiện quan điểm chính thức của quốc gia về vấn đề đó.
This diplomatic note expresses the official stance of the country on the issue.
Ghi chú dùng từ giác thư
Giác thư là một dạng thư chính thức trong ngoại giao, liên quan đến các vấn đề chính trị và ngoại giao. Các từ liên quan: 'diplomacy' (ngoại giao), 'protocol' (nghi thức), 'communication' (giao tiếp).
Video minh hoạ giác thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giác thư
Câu hỏi thường gặp về "giác thư"
Giác thư tiếng Anh là gì?
Giác thư tiếng Anh là "diplomatic note" (danh từ), nghĩa là: Thông báo chính thức bằng văn bản của một quốc gia gửi tới quốc gia khác trong quan hệ ngoại giao.
"diplomatic note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diplomatic note" nghĩa tiếng Việt là "giác thư". Giác thư là một dạng thư chính thức trong ngoại giao, liên quan đến các vấn đề chính trị và ngoại giao.
Phát âm "diplomatic note" như thế nào?
"diplomatic note" có phiên âm IPA /ˌdɪpləˈmætɪk nəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diplomatic note"?
The diplomat sent a diplomatic note to protest the government's decision. — Nhà ngoại giao đã gửi một giác thư để phản đối quyết định của chính phủ.