The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mạnh mẽ lên tiếng Anh là gì?

mạnh mẽ lên tiếng Anh là be strong /bi strɔŋ/. Hãy giữ vững tinh thần, trở nên kiên cường hơn.

Hình minh hoạ "mạnh mẽ lên" tiếng Anh là "be strong"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be strong

Cụm từ
/bi strɔŋ/

Ví dụ câu với mạnh mẽ lên / be strong

  1. 1

    Bạn cần phải mạnh mẽ lên để vượt qua thử thách này.

    You need to be strong to overcome this challenge.

  2. 2

    Mạnh mẽ lên, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

    Be strong, everything will be fine.

Ghi chú dùng từ mạnh mẽ lên

Cụm từ khích lệ, khuyên người khác giữ vững tinh thần. Các từ liên quan: 'strength' (sức mạnh), 'resilience' (khả năng phục hồi), 'courage' (dũng khí).

Video minh hoạ mạnh mẽ lên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mạnh mẽ lên

Câu hỏi thường gặp về "mạnh mẽ lên"

Mạnh mẽ lên tiếng Anh là gì?

Mạnh mẽ lên tiếng Anh là "be strong" (cụm từ), nghĩa là: Hãy giữ vững tinh thần, trở nên kiên cường hơn.

"be strong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be strong" nghĩa tiếng Việt là "mạnh mẽ lên". Cụm từ khích lệ, khuyên người khác giữ vững tinh thần.

Phát âm "be strong" như thế nào?

"be strong" có phiên âm IPA /bi strɔŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be strong"?

You need to be strong to overcome this challenge. — Bạn cần phải mạnh mẽ lên để vượt qua thử thách này.