Tiếng Việt
Rêu rao ngụ ý là mình sắp làm gì tiếng Anh là gì?
rêu rao ngụ ý là mình sắp làm gì tiếng Anh là Hint intentions /hɪnt ɪnˈtɛnʃənz/. Cụm từ chỉ việc người nói ngụ ý hoặc báo hiệu rõ ràng về ý định sắp thực hiện của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hint intentions
Ví dụ câu với rêu rao ngụ ý là mình sắp làm gì / Hint intentions
- 1
Anh ấy luôn rêu rao ngụ ý rằng anh sẽ từ bỏ công việc hiện tại.
He is always hinting intentions that he will quit his current job.
- 2
Cô ấy rêu rao ngụ ý muốn chúng tôi giúp đỡ cô ấy trong dự án mới.
She is hinting intentions that she wants us to help her with the new project.
Ghi chú dùng từ rêu rao ngụ ý là mình sắp làm gì
Rêu rao ngụ ý là hành động tiết lộ ý định một cách gián tiếp. Các từ liên quan: 'suggest', 'imply', 'indicate' (gợi ý, ngụ ý, biểu thị).
Video minh hoạ rêu rao ngụ ý là mình sắp làm gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rêu rao ngụ ý là mình sắp làm gì
Câu hỏi thường gặp về "rêu rao ngụ ý là mình sắp làm gì"
Rêu rao ngụ ý là mình sắp làm gì tiếng Anh là gì?
Rêu rao ngụ ý là mình sắp làm gì tiếng Anh là "Hint intentions" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ việc người nói ngụ ý hoặc báo hiệu rõ ràng về ý định sắp thực hiện của mình.
"Hint intentions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hint intentions" nghĩa tiếng Việt là "rêu rao ngụ ý là mình sắp làm gì". Rêu rao ngụ ý là hành động tiết lộ ý định một cách gián tiếp.
Phát âm "Hint intentions" như thế nào?
"Hint intentions" có phiên âm IPA /hɪnt ɪnˈtɛnʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hint intentions"?
He is always hinting intentions that he will quit his current job. — Anh ấy luôn rêu rao ngụ ý rằng anh sẽ từ bỏ công việc hiện tại.