Tiếng Việt
Mạo muội tiếng Anh là gì?
mạo muội tiếng Anh là presumptuous /prɪˈzʌmptʃuəs/. Hành xử quá tự tin hoặc xấc xược, thường vượt quá giới hạn phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
presumptuous
Ví dụ câu với mạo muội / presumptuous
- 1
Anh ấy thật mạo muội khi phê bình ý kiến của sếp mà không được phép.
He was presumptuous to criticize the boss's opinion without permission.
- 2
Cô ấy quá mạo muội khi đưa ra ý kiến mà không được hỏi ý kiến của ai khác.
She was presumptuous to give her opinion without consulting anyone else.
Ghi chú dùng từ mạo muội
Mạo muội thể hiện thái độ quá tự tin hoặc xấc xược. Các từ liên quan gồm 'arrogant' (ngạo mạn), 'impertinent' (xấc xược), 'overconfident' (quá tự tin).
Video minh hoạ mạo muội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạo muội
Câu hỏi thường gặp về "mạo muội"
Mạo muội tiếng Anh là gì?
Mạo muội tiếng Anh là "presumptuous" (tính từ), nghĩa là: Hành xử quá tự tin hoặc xấc xược, thường vượt quá giới hạn phù hợp.
"presumptuous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"presumptuous" nghĩa tiếng Việt là "mạo muội". Mạo muội thể hiện thái độ quá tự tin hoặc xấc xược.
Phát âm "presumptuous" như thế nào?
"presumptuous" có phiên âm IPA /prɪˈzʌmptʃuəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "presumptuous"?
He was presumptuous to criticize the boss's opinion without permission. — Anh ấy thật mạo muội khi phê bình ý kiến của sếp mà không được phép.