Tiếng Việt
Mạo nhận tiếng Anh là gì?
Mạo nhận tiếng Anh là Falsely claim /ˈfɔːls.li kleɪm/. Xác nhận sai hoặc giả mạo về danh tính hoặc quyền hạn của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Falsely claim
Ví dụ câu với Mạo nhận / Falsely claim
- 1
Anh ta mạo nhận là bác sĩ để lừa đảo.
He falsely claimed to be a doctor to deceive people.
- 2
Cô ấy mạo nhận là người thân của tôi để lấy lòng tin.
She falsely claimed to be my relative to gain trust.
Ghi chú dùng từ Mạo nhận
Mạo nhận là hành động tự xưng hoặc giả mạo nhằm gây hiểu lầm. Các từ liên quan: giả mạo (counterfeit), lừa đảo (deception), danh tính (identity).
Video minh hoạ Mạo nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mạo nhận
Câu hỏi thường gặp về "Mạo nhận"
Mạo nhận tiếng Anh là gì?
Mạo nhận tiếng Anh là "Falsely claim" (động từ), nghĩa là: Xác nhận sai hoặc giả mạo về danh tính hoặc quyền hạn của bản thân.
"Falsely claim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Falsely claim" nghĩa tiếng Việt là "Mạo nhận". Mạo nhận là hành động tự xưng hoặc giả mạo nhằm gây hiểu lầm.
Phát âm "Falsely claim" như thế nào?
"Falsely claim" có phiên âm IPA /ˈfɔːls.li kleɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Falsely claim"?
He falsely claimed to be a doctor to deceive people. — Anh ta mạo nhận là bác sĩ để lừa đảo.