Tiếng Việt
Mạo danh tiếng Anh là gì?
Mạo danh tiếng Anh là Impersonate /ɪmˈpɜː.sən.eɪt/. đóng vai người khác để lừa đảo hoặc gây nhầm lẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Impersonate
Ví dụ câu với Mạo danh / Impersonate
- 1
Anh ấy đã mạo danh một nhân viên để vào được khu vực cấm.
He impersonated an employee to gain access to the restricted area.
- 2
Cô ấy bị bắt vì mạo danh người khác trên mạng xã hội.
She was caught impersonating someone else on social media.
Ghi chú dùng từ Mạo danh
Mạo danh là hành động giả dạng người khác để lừa đảo hoặc gây nhầm lẫn. Các từ liên quan: giả mạo (forgery), lừa đảo (deception), danh tính (identity).
Video minh hoạ Mạo danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mạo danh
Câu hỏi thường gặp về "Mạo danh"
Mạo danh tiếng Anh là gì?
Mạo danh tiếng Anh là "Impersonate" (động từ), nghĩa là: đóng vai người khác để lừa đảo hoặc gây nhầm lẫn.
"Impersonate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Impersonate" nghĩa tiếng Việt là "Mạo danh". Mạo danh là hành động giả dạng người khác để lừa đảo hoặc gây nhầm lẫn.
Phát âm "Impersonate" như thế nào?
"Impersonate" có phiên âm IPA /ɪmˈpɜː.sən.eɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Impersonate"?
He impersonated an employee to gain access to the restricted area. — Anh ấy đã mạo danh một nhân viên để vào được khu vực cấm.