The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mất khả năng thanh toán tiếng Anh là gì?

mất khả năng thanh toán tiếng Anh là insolvency /ɪnˈsɒlvənsi/. Tình trạng không thể thanh toán các khoản nợ đến hạn của một công ty hoặc cá nhân.

Hình minh hoạ "mất khả năng thanh toán" tiếng Anh là "insolvency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

insolvency

Danh từ
/ɪnˈsɒlvənsi/

Ví dụ câu với mất khả năng thanh toán / insolvency

  1. 1

    Công ty đã tuyên bố mất khả năng thanh toán sau khi không thể trả các khoản vay ngân hàng.

    The company declared insolvency after failing to repay its bank loans.

  2. 2

    Chính phủ đang cố gắng tránh tình trạng mất khả năng thanh toán của quốc gia.

    The government is trying to prevent the country's insolvency.

Ghi chú dùng từ mất khả năng thanh toán

Mất khả năng thanh toán liên quan đến khả năng trả nợ, còn gọi là phá sản hoặc vỡ nợ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bankruptcy' (phá sản), 'liquidation' (Thanh lý), 'creditors' (người cho vay).

Video minh hoạ mất khả năng thanh toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mất khả năng thanh toán

Câu hỏi thường gặp về "mất khả năng thanh toán"

Mất khả năng thanh toán tiếng Anh là gì?

Mất khả năng thanh toán tiếng Anh là "insolvency" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không thể thanh toán các khoản nợ đến hạn của một công ty hoặc cá nhân.

"insolvency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"insolvency" nghĩa tiếng Việt là "mất khả năng thanh toán". Mất khả năng thanh toán liên quan đến khả năng trả nợ, còn gọi là phá sản hoặc vỡ nợ.

Phát âm "insolvency" như thế nào?

"insolvency" có phiên âm IPA /ɪnˈsɒlvənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "insolvency"?

The company declared insolvency after failing to repay its bank loans. — Công ty đã tuyên bố mất khả năng thanh toán sau khi không thể trả các khoản vay ngân hàng.