Tiếng Việt
Mất dạy tiếng Anh là gì?
mất dạy tiếng Anh là rude /rud/. Thái độ hoặc hành vi thiếu lễ độ, không tôn trọng người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rude
Ví dụ câu với mất dạy / rude
- 1
Anh ấy cư xử mất dạy với giáo viên.
He was rude to the teacher.
- 2
Đừng có mất dạy như vậy chứ!
Don't be so rude!
Ghi chú dùng từ mất dạy
Từ 'mất dạy' mô tả hành vi thiếu lễ độ, bất lịch sự. Các từ liên quan gồm 'impolite' (không lịch sự), 'disrespectful' (thiếu tôn trọng), 'boorish' (thô lỗ).
Video minh hoạ mất dạy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mất dạy
Câu hỏi thường gặp về "mất dạy"
Mất dạy tiếng Anh là gì?
Mất dạy tiếng Anh là "rude" (tính từ), nghĩa là: Thái độ hoặc hành vi thiếu lễ độ, không tôn trọng người khác.
"rude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rude" nghĩa tiếng Việt là "mất dạy". Từ 'mất dạy' mô tả hành vi thiếu lễ độ, bất lịch sự.
Phát âm "rude" như thế nào?
"rude" có phiên âm IPA /rud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rude"?
He was rude to the teacher. — Anh ấy cư xử mất dạy với giáo viên.