The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mất giá tiếng Anh là gì?

mất giá tiếng Anh là devaluation /dɪˌvæljuˈeɪʃən/. Sự giảm giá trị của tiền tệ hoặc hàng hóa trên thị trường.

Hình minh hoạ "mất giá" tiếng Anh là "devaluation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

devaluation

Danh từ
/dɪˌvæljuˈeɪʃən/

Ví dụ câu với mất giá / devaluation

  1. 1

    Chính sách mất giá của đồng tiền đã làm cho hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn.

    The devaluation of the currency made exports cheaper.

  2. 2

    Mất giá gây ra lạm phát và ảnh hưởng đến nền kinh tế.

    Devaluation causes inflation and affects the economy.

Ghi chú dùng từ mất giá

Mất giá là quá trình giảm giá trị của tiền tệ hoặc hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inflation' (lạm phát), 'currency' (đồng tiền), 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái).

Video minh hoạ mất giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mất giá

Câu hỏi thường gặp về "mất giá"

Mất giá tiếng Anh là gì?

Mất giá tiếng Anh là "devaluation" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm giá trị của tiền tệ hoặc hàng hóa trên thị trường.

"devaluation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"devaluation" nghĩa tiếng Việt là "mất giá". Mất giá là quá trình giảm giá trị của tiền tệ hoặc hàng hóa.

Phát âm "devaluation" như thế nào?

"devaluation" có phiên âm IPA /dɪˌvæljuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "devaluation"?

The devaluation of the currency made exports cheaper. — Chính sách mất giá của đồng tiền đã làm cho hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn.