Tiếng Việt
Mắt thâm quầng tiếng Anh là gì?
Mắt thâm quầng tiếng Anh là Dark circles /dɑːrk ˈsɜː.kəlz/. Vết thâm quanh mắt do thiếu ngủ hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dark circles
Ví dụ câu với Mắt thâm quầng / Dark circles
- 1
Tôi thường bị thâm quầng mắt khi thức khuya.
I often get dark circles under my eyes when I stay up late.
- 2
Chăm sóc da mặt có thể giúp giảm thâm quầng quanh mắt.
Skincare can help reduce dark circles around the eyes.
Ghi chú dùng từ Mắt thâm quầng
Mắt thâm quầng là hiện tượng xuất hiện vùng tối dưới mắt do mệt mỏi hoặc thiếu ngủ. Các thuật ngữ liên quan: 'mệt mỏi' (fatigue), 'thiếu ngủ' (sleep deprivation), 'chăm sóc da' (skincare).
Video minh hoạ Mắt thâm quầng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mắt thâm quầng
Câu hỏi thường gặp về "Mắt thâm quầng"
Mắt thâm quầng tiếng Anh là gì?
Mắt thâm quầng tiếng Anh là "Dark circles" (danh từ), nghĩa là: Vết thâm quanh mắt do thiếu ngủ hoặc mệt mỏi.
"Dark circles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dark circles" nghĩa tiếng Việt là "Mắt thâm quầng". Mắt thâm quầng là hiện tượng xuất hiện vùng tối dưới mắt do mệt mỏi hoặc thiếu ngủ.
Phát âm "Dark circles" như thế nào?
"Dark circles" có phiên âm IPA /dɑːrk ˈsɜː.kəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dark circles"?
I often get dark circles under my eyes when I stay up late. — Tôi thường bị thâm quầng mắt khi thức khuya.