Tiếng Việt
Giáo giới tiếng Anh là gì?
giáo giới tiếng Anh là teaching circles /ˈtiːʧɪŋ ˈsɜːkᵊlz/. Những nhóm nhỏ người chia sẻ và thảo luận về các giáo lý tôn giáo hoặc triết lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
teaching circles
Ví dụ câu với giáo giới / teaching circles
- 1
Các giáo giới thường tổ chức các buổi họp để thảo luận về đức tin.
Teaching circles often meet to discuss matters of faith.
- 2
Các nhóm giáo giới giúp các thành viên hiểu rõ hơn về các nguyên tắc tôn giáo.
Teaching circles help members better understand religious principles.
Ghi chú dùng từ giáo giới
Giáo giới là các nhóm nhỏ để học hỏi và thảo luận về giáo lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'study groups' (nhóm học tập), 'discussion forums' (diễn đàn thảo luận), và 'religious education' (giáo dục tôn giáo).
Video minh hoạ giáo giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo giới
Câu hỏi thường gặp về "giáo giới"
Giáo giới tiếng Anh là gì?
Giáo giới tiếng Anh là "teaching circles" (danh từ), nghĩa là: Những nhóm nhỏ người chia sẻ và thảo luận về các giáo lý tôn giáo hoặc triết lý.
"teaching circles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"teaching circles" nghĩa tiếng Việt là "giáo giới". Giáo giới là các nhóm nhỏ để học hỏi và thảo luận về giáo lý.
Phát âm "teaching circles" như thế nào?
"teaching circles" có phiên âm IPA /ˈtiːʧɪŋ ˈsɜːkᵊlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "teaching circles"?
Teaching circles often meet to discuss matters of faith. — Các giáo giới thường tổ chức các buổi họp để thảo luận về đức tin.