The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng vo tam quốc tiếng Anh là gì?

vòng vo tam quốc tiếng Anh là Talking in circles /ˈtɔːkɪŋ ɪn ˈsɜːkəlz/. Nói vòng vo tam quốc là cách diễn đạt quanh co, không đi thẳng vào vấn đề chính.

Hình minh hoạ "vòng vo tam quốc" tiếng Anh là "Talking in circles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Talking in circles

Cụm từ
/ˈtɔːkɪŋ ɪn ˈsɜːkəlz/

Ví dụ câu với vòng vo tam quốc / Talking in circles

  1. 1

    He kept talking in circles about the project, wasting everyone's time.

    Anh ấy cứ nói vòng vo tam quốc về dự án, làm lãng phí thời gian của mọi người.

  2. 2

    Stop talking in circles and get to the point.

    Đừng nói vòng vo tam quốc nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề.

Ghi chú dùng từ vòng vo tam quốc

Vòng vo tam quốc là cách nói tránh thẳng thắn, dài dòng. Các từ liên quan: 'beat around the bush' (nói vòng vo), 'evasive' (tránh né), 'diplomatic' (ngoại giao, khéo léo).

Video minh hoạ vòng vo tam quốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòng vo tam quốc

Câu hỏi thường gặp về "vòng vo tam quốc"

Vòng vo tam quốc tiếng Anh là gì?

Vòng vo tam quốc tiếng Anh là "Talking in circles" (cụm từ), nghĩa là: Nói vòng vo tam quốc là cách diễn đạt quanh co, không đi thẳng vào vấn đề chính.

"Talking in circles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Talking in circles" nghĩa tiếng Việt là "vòng vo tam quốc". Vòng vo tam quốc là cách nói tránh thẳng thắn, dài dòng.

Phát âm "Talking in circles" như thế nào?

"Talking in circles" có phiên âm IPA /ˈtɔːkɪŋ ɪn ˈsɜːkəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Talking in circles"?

Anh ấy cứ nói vòng vo tam quốc về dự án, làm lãng phí thời gian của mọi người. — He kept talking in circles about the project, wasting everyone's time.