The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắt thâm tím tiếng Anh là gì?

Mắt thâm tím tiếng Anh là Black eye /blæk aɪ/. Mắt bị sưng và có màu tím do bị va đập hoặc chấn thương.

Hình minh hoạ "Mắt thâm tím" tiếng Anh là "Black eye"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Black eye

Danh từ
/blæk aɪ/

Ví dụ câu với Mắt thâm tím / Black eye

  1. 1

    Anh ấy bị thâm mắt sau trận đấu bóng rổ.

    He got a black eye after the basketball game.

  2. 2

    Cô ấy trông rất mệt mỏi với mắt thâm tím.

    She looked very tired with a black eye.

Ghi chú dùng từ Mắt thâm tím

Mắt thâm tím thường do va đập hoặc chấn thương quanh vùng mắt. Các từ liên quan: 'bruise' (bầm tím), 'injury' (chấn thương), 'swelling' (sưng).

Video minh hoạ Mắt thâm tím

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mắt thâm tím

Câu hỏi thường gặp về "Mắt thâm tím"

Mắt thâm tím tiếng Anh là gì?

Mắt thâm tím tiếng Anh là "Black eye" (danh từ), nghĩa là: Mắt bị sưng và có màu tím do bị va đập hoặc chấn thương.

"Black eye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Black eye" nghĩa tiếng Việt là "Mắt thâm tím". Mắt thâm tím thường do va đập hoặc chấn thương quanh vùng mắt.

Phát âm "Black eye" như thế nào?

"Black eye" có phiên âm IPA /blæk aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Black eye"?

He got a black eye after the basketball game. — Anh ấy bị thâm mắt sau trận đấu bóng rổ.