The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt trời nhỏ tiếng Anh là gì?

mặt trời nhỏ tiếng Anh là miniature sun /ˈmɪnətʃər sʌn/. Mặt trời nhỏ, thường dùng để mô tả một vật thể nhỏ giống mặt trời hoặc một vật tượng trưng cho mặt trời nhỏ.

Hình minh hoạ "mặt trời nhỏ" tiếng Anh là "miniature sun"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

miniature sun

Danh từ
/ˈmɪnətʃər sʌn/

Ví dụ câu với mặt trời nhỏ / miniature sun

  1. 1

    The garden was illuminated by a miniature sun sculpture.

    Trong vườn có một tác phẩm điêu khắc mặt trời nhỏ phát sáng.

  2. 2

    She wore a necklace with a miniature sun pendant.

    Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có mặt dây chuyền hình mặt trời nhỏ.

Ghi chú dùng từ mặt trời nhỏ

Mặt trời nhỏ là một biểu tượng hoặc vật thể nhỏ mô phỏng mặt trời. Các từ liên quan: 'sun' (mặt trời), 'solar' (thuộc mặt trời), 'sunny' (nắng).

Video minh hoạ mặt trời nhỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt trời nhỏ

Câu hỏi thường gặp về "mặt trời nhỏ"

Mặt trời nhỏ tiếng Anh là gì?

Mặt trời nhỏ tiếng Anh là "miniature sun" (danh từ), nghĩa là: Mặt trời nhỏ, thường dùng để mô tả một vật thể nhỏ giống mặt trời hoặc một vật tượng trưng cho mặt trời nhỏ.

"miniature sun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"miniature sun" nghĩa tiếng Việt là "mặt trời nhỏ". Mặt trời nhỏ là một biểu tượng hoặc vật thể nhỏ mô phỏng mặt trời.

Phát âm "miniature sun" như thế nào?

"miniature sun" có phiên âm IPA /ˈmɪnətʃər sʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "miniature sun"?

Trong vườn có một tác phẩm điêu khắc mặt trời nhỏ phát sáng. — The garden was illuminated by a miniature sun sculpture.