Tiếng Việt
Mất uy tín tiếng Anh là gì?
mất uy tín tiếng Anh là discredited /dɪsˈkrɛdɪtɪd/. Không còn được tin cậy hoặc uy tín nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discredited
Ví dụ câu với mất uy tín / discredited
- 1
Anh ấy đã mất uy tín sau vụ bê bối đó.
He became discredited after the scandal.
- 2
Chính phủ đã mất uy tín trong mắt công chúng.
The government has become discredited in the eyes of the public.
Ghi chú dùng từ mất uy tín
Từ này mô tả trạng thái mất đi sự tin tưởng hoặc uy tín. Các từ liên quan: 'reliable' (đáng tin cậy), 'trustworthy' (đáng tin cậy), 'credibility' (uy tín).
Video minh hoạ mất uy tín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất uy tín
Câu hỏi thường gặp về "mất uy tín"
Mất uy tín tiếng Anh là gì?
Mất uy tín tiếng Anh là "discredited" (tính từ), nghĩa là: Không còn được tin cậy hoặc uy tín nữa.
"discredited" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discredited" nghĩa tiếng Việt là "mất uy tín". Từ này mô tả trạng thái mất đi sự tin tưởng hoặc uy tín.
Phát âm "discredited" như thế nào?
"discredited" có phiên âm IPA /dɪsˈkrɛdɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discredited"?
He became discredited after the scandal. — Anh ấy đã mất uy tín sau vụ bê bối đó.