Tiếng Việt
Uy tín tiếng Anh là gì?
uy tín tiếng Anh là prestigious /ˌrɛpjəˈteɪʃən/. Sự uy tín là danh tiếng tốt, được kính trọng và tin cậy trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prestigious
Ví dụ câu với uy tín / prestigious
- 1
Trường đại học này nổi tiếng với uy tín cao trong lĩnh vực nghiên cứu.
This university is renowned for its prestigious reputation in research.
- 2
Họ đã xây dựng uy tín vững chắc qua nhiều năm làm việc chăm chỉ.
They have built a solid reputation through years of hard work.
Ghi chú dùng từ uy tín
Uy tín thể hiện sự tin cậy và danh tiếng tốt. Các từ liên quan: danh tiếng (reputation), danh dự (honor), uy quyền (authority).
Video minh hoạ uy tín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với uy tín
- Uy tín chất lượngCredibility
- uy tín doanh nghiệpbusiness reputation
- uy tín tạo nên thương hiệureputation builds a brand
- có uy tínreputable
- sự uy tínreputation
- mất uy tíndiscredited
- thiếu uy tínUntrustworthy
- công ty uy tínreputable firm
- làm mất uy tínlose credibility
- sự thiếu uy tínlack of credibility
- thương hiệu uy tínReputable Brand
- uy lựcpower
Câu hỏi thường gặp về "uy tín"
Uy tín tiếng Anh là gì?
Uy tín tiếng Anh là "prestigious" (danh từ), nghĩa là: Sự uy tín là danh tiếng tốt, được kính trọng và tin cậy trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó.
"prestigious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prestigious" nghĩa tiếng Việt là "uy tín". Uy tín thể hiện sự tin cậy và danh tiếng tốt.
Phát âm "prestigious" như thế nào?
"prestigious" có phiên âm IPA /ˌrɛpjəˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prestigious"?
This university is renowned for its prestigious reputation in research. — Trường đại học này nổi tiếng với uy tín cao trong lĩnh vực nghiên cứu.