The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm mất uy tín tiếng Anh là gì?

làm mất uy tín tiếng Anh là lose credibility /luz ˌkrɛdəˈbɪlɪti/. mất đi sự tin cậy hoặc uy tín của bản thân hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "làm mất uy tín" tiếng Anh là "lose credibility"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lose credibility

Cụm từ
/luz ˌkrɛdəˈbɪlɪti/

Ví dụ câu với làm mất uy tín / lose credibility

  1. 1

    Anh ấy đã làm mất uy tín của công ty bằng cách tiết lộ thông tin bí mật.

    He lost credibility for the company by revealing confidential information.

  2. 2

    Việc đó khiến cô ấy mất uy tín trong mắt đồng nghiệp.

    That incident caused her to lose credibility among her colleagues.

Ghi chú dùng từ làm mất uy tín

Làm mất uy tín là mất đi sự tin tưởng từ người khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'trust' (tin tưởng), 'reputation' (danh tiếng), và 'integrity' (chính trực).

Video minh hoạ làm mất uy tín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm mất uy tín

Câu hỏi thường gặp về "làm mất uy tín"

Làm mất uy tín tiếng Anh là gì?

Làm mất uy tín tiếng Anh là "lose credibility" (cụm từ), nghĩa là: mất đi sự tin cậy hoặc uy tín của bản thân hoặc tổ chức.

"lose credibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lose credibility" nghĩa tiếng Việt là "làm mất uy tín". Làm mất uy tín là mất đi sự tin tưởng từ người khác.

Phát âm "lose credibility" như thế nào?

"lose credibility" có phiên âm IPA /luz ˌkrɛdəˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lose credibility"?

He lost credibility for the company by revealing confidential information. — Anh ấy đã làm mất uy tín của công ty bằng cách tiết lộ thông tin bí mật.