Tiếng Việt
Mẫu bệnh phẩm tiếng Anh là gì?
Mẫu bệnh phẩm tiếng Anh là Specimen sample /ˈspɛsɪmən ˈsæmpl/. Mẫu bệnh phẩm là mẫu vật được lấy để xét nghiệm hoặc phân tích trong phòng thí nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Specimen sample
Ví dụ câu với Mẫu bệnh phẩm / Specimen sample
- 1
The doctor collected a specimen sample from the patient for testing.
Bác sĩ lấy mẫu bệnh phẩm của bệnh nhân để xét nghiệm.
- 2
The laboratory analyzed the specimen sample to diagnose the disease.
Phòng thí nghiệm phân tích mẫu bệnh phẩm để chẩn đoán bệnh.
Ghi chú dùng từ Mẫu bệnh phẩm
Mẫu bệnh phẩm dùng để xét nghiệm, phân tích. Các từ liên quan: 'sample' (mẫu), 'test' (xét nghiệm), 'diagnosis' (chẩn đoán).
Video minh hoạ Mẫu bệnh phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mẫu bệnh phẩm
Câu hỏi thường gặp về "Mẫu bệnh phẩm"
Mẫu bệnh phẩm tiếng Anh là gì?
Mẫu bệnh phẩm tiếng Anh là "Specimen sample" (danh từ), nghĩa là: Mẫu bệnh phẩm là mẫu vật được lấy để xét nghiệm hoặc phân tích trong phòng thí nghiệm.
"Specimen sample" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Specimen sample" nghĩa tiếng Việt là "Mẫu bệnh phẩm". Mẫu bệnh phẩm dùng để xét nghiệm, phân tích.
Phát âm "Specimen sample" như thế nào?
"Specimen sample" có phiên âm IPA /ˈspɛsɪmən ˈsæmpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Specimen sample"?
Bác sĩ lấy mẫu bệnh phẩm của bệnh nhân để xét nghiệm. — The doctor collected a specimen sample from the patient for testing.