Tiếng Việt
Mẫu gộp tiếng Anh là gì?
mẫu gộp tiếng Anh là composite sample /ˈkɒmpəzɪt ˈsæmpəl/. Mẫu gộp là mẫu được tạo thành bằng cách kết hợp nhiều mẫu nhỏ hơn để phân tích hoặc kiểm tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
composite sample
Ví dụ câu với mẫu gộp / composite sample
- 1
The engineer collected a composite sample from different parts of the river.
Kỹ sư đã lấy mẫu gộp từ các phần khác nhau của con sông.
- 2
The laboratory analyzed a composite sample to determine the overall contamination level.
Phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu gộp để xác định mức độ ô nhiễm tổng thể.
Ghi chú dùng từ mẫu gộp
Mẫu gộp thường dùng trong phân tích môi trường hoặc kiểm nghiệm chất lượng. Các thuật ngữ liên quan: 'sample' (mẫu), 'analysis' (phân tích), 'contamination' (ô nhiễm).
Video minh hoạ mẫu gộp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mẫu gộp
Câu hỏi thường gặp về "mẫu gộp"
Mẫu gộp tiếng Anh là gì?
Mẫu gộp tiếng Anh là "composite sample" (danh từ), nghĩa là: Mẫu gộp là mẫu được tạo thành bằng cách kết hợp nhiều mẫu nhỏ hơn để phân tích hoặc kiểm tra.
"composite sample" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"composite sample" nghĩa tiếng Việt là "mẫu gộp". Mẫu gộp thường dùng trong phân tích môi trường hoặc kiểm nghiệm chất lượng.
Phát âm "composite sample" như thế nào?
"composite sample" có phiên âm IPA /ˈkɒmpəzɪt ˈsæmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "composite sample"?
Kỹ sư đã lấy mẫu gộp từ các phần khác nhau của con sông. — The engineer collected a composite sample from different parts of the river.