Tiếng Việt
Cỡ mẫu tiếng Anh là gì?
Cỡ mẫu tiếng Anh là Sample size /ˈsæmpl saɪz/. Số lượng mẫu dùng trong nghiên cứu hoặc khảo sát để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sample size
Ví dụ câu với Cỡ mẫu / Sample size
- 1
The sample size for the survey was 500 participants.
Kích thước mẫu của cuộc khảo sát là 500 người.
- 2
A larger sample size can lead to more reliable results.
Kích thước mẫu lớn hơn có thể dẫn đến kết quả đáng tin cậy hơn.
Ghi chú dùng từ Cỡ mẫu
Cỡ mẫu đề cập đến số lượng phần tử trong một mẫu nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan: 'population size' (kích thước dân số), 'sampling method' (phương pháp lấy mẫu), 'margin of error' (độ lệch sai số).
Video minh hoạ Cỡ mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cỡ mẫu
Câu hỏi thường gặp về "Cỡ mẫu"
Cỡ mẫu tiếng Anh là gì?
Cỡ mẫu tiếng Anh là "Sample size" (danh từ), nghĩa là: Số lượng mẫu dùng trong nghiên cứu hoặc khảo sát để đảm bảo tính chính xác của kết quả.
"Sample size" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sample size" nghĩa tiếng Việt là "Cỡ mẫu". Cỡ mẫu đề cập đến số lượng phần tử trong một mẫu nghiên cứu.
Phát âm "Sample size" như thế nào?
"Sample size" có phiên âm IPA /ˈsæmpl saɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sample size"?
Kích thước mẫu của cuộc khảo sát là 500 người. — The sample size for the survey was 500 participants.