Tiếng Việt
Màu cam cháy tiếng Anh là gì?
Màu cam cháy tiếng Anh là Burnt Orange /bɜːrnt ˈɔːrɪndʒ/. Màu cam đậm, giống màu của trái cam cháy hoặc lửa cháy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Burnt Orange
Ví dụ câu với Màu cam cháy / Burnt Orange
- 1
Xe ô tô màu cam cháy rất nổi bật trên đường.
The burnt orange car stood out brightly on the street.
- 2
Tấm vải màu cam cháy phù hợp cho trang phục mùa thu.
The burnt orange fabric is perfect for autumn outfits.
Ghi chú dùng từ Màu cam cháy
Màu cam cháy là một sắc thái của màu cam, thường liên quan đến lửa hoặc trái cây cháy. Các từ liên quan: màu cam (orange), màu nâu đỏ (rust), màu vàng đất (earth yellow).
Video minh hoạ Màu cam cháy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu cam cháy
Câu hỏi thường gặp về "Màu cam cháy"
Màu cam cháy tiếng Anh là gì?
Màu cam cháy tiếng Anh là "Burnt Orange" (tính từ), nghĩa là: Màu cam đậm, giống màu của trái cam cháy hoặc lửa cháy.
"Burnt Orange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Burnt Orange" nghĩa tiếng Việt là "Màu cam cháy". Màu cam cháy là một sắc thái của màu cam, thường liên quan đến lửa hoặc trái cây cháy.
Phát âm "Burnt Orange" như thế nào?
"Burnt Orange" có phiên âm IPA /bɜːrnt ˈɔːrɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Burnt Orange"?
The burnt orange car stood out brightly on the street. — Xe ô tô màu cam cháy rất nổi bật trên đường.