The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Da cam tiếng Anh là gì?

da cam tiếng Anh là orange /ˈɔːrɪndʒ/. Màu cam, thuộc về màu sắc của quả cam chín.

Hình minh hoạ "da cam" tiếng Anh là "orange"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

orange

Tính từ
/ˈɔːrɪndʒ/

Ví dụ câu với da cam / orange

  1. 1

    The sky turned orange at sunset.

    Bầu trời chuyển sang màu cam khi mặt trời lặn.

  2. 2

    She wore an orange dress to the party.

    Cô ấy mặc váy màu cam đến bữa tiệc.

Ghi chú dùng từ da cam

Từ 'orange' dùng để chỉ màu sắc cam. Các từ liên quan gồm 'color' (màu sắc), 'hue' (tông màu), 'shade' (bóng tối của màu).

Video minh hoạ da cam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với da cam

Câu hỏi thường gặp về "da cam"

Da cam tiếng Anh là gì?

Da cam tiếng Anh là "orange" (tính từ), nghĩa là: Màu cam, thuộc về màu sắc của quả cam chín.

"orange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"orange" nghĩa tiếng Việt là "da cam". Từ 'orange' dùng để chỉ màu sắc cam.

Phát âm "orange" như thế nào?

"orange" có phiên âm IPA /ˈɔːrɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "orange"?

Bầu trời chuyển sang màu cam khi mặt trời lặn. — The sky turned orange at sunset.