Tiếng Việt
Quả cam tiếng Anh là gì?
quả cam tiếng Anh là orange /ˈɔrənʤ/. Quả cam là một loại trái cây có vỏ màu cam, thịt ngọt và mọng nước, thường được ăn tươi hoặc dùng để làm nước ép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
orange
Ví dụ câu với quả cam / orange
- 1
Tôi thích uống nước cam mỗi sáng.
I like to drink orange juice every morning.
- 2
Quả cam này rất ngọt và mọng nước.
This orange is very sweet and juicy.
Ghi chú dùng từ quả cam
Quả cam là loại trái cây thuộc họ cam, có vị ngọt hoặc chua nhẹ. Các từ liên quan gồm 'tangerine' (quả quýt), 'grapefruit' (bưởi), 'citrus' (quả họ cam quýt).
Video minh hoạ quả cam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quả cam
Câu hỏi thường gặp về "quả cam"
Quả cam tiếng Anh là gì?
Quả cam tiếng Anh là "orange" (danh từ), nghĩa là: Quả cam là một loại trái cây có vỏ màu cam, thịt ngọt và mọng nước, thường được ăn tươi hoặc dùng để làm nước ép.
"orange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"orange" nghĩa tiếng Việt là "quả cam". Quả cam là loại trái cây thuộc họ cam, có vị ngọt hoặc chua nhẹ.
Phát âm "orange" như thế nào?
"orange" có phiên âm IPA /ˈɔrənʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "orange"?
I like to drink orange juice every morning. — Tôi thích uống nước cam mỗi sáng.